風塵之變

fēng chén zhī biàn phong trần chi biến

Hán Việt: phong trần chi biến · Pinyin: fēng chén zhī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trần) + (chi) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风尘:比喻战乱。指战争的灾乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 风尘比喻战乱。指战争的灾乱。