風塵之志 fēng chén zhī zhì · phong trần chi chí Hán Việt: phong trần chi chí · Pinyin: fēng chén zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 之 (chi) + 志 (chí)Pinyinfēng chén zhī zhìHán Việtphong trần chi chíCấu tạo風 + 塵 + 之 + 志 · phong + trần + chi + chí nghĩa thành phần: phong + trần + chi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风尘:比喻纷乱或污浊的生活,旧指仕宦。指作官的志向。