风尘之惊

fēng chén zhī jīngphong trần chi kinh

Hán Việt: phong trần chi kinh · Pinyin: fēng chén zhī jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

风尘:战乱。战乱发生的警报。

Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 之 (chi) + 驚 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风尘:战乱。战乱发生的警报。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风尘仆仆 · 风尘碌碌 · 风尘女 · 風塵僕僕 · 风尘之言 · 风尘之警 · 风尘之会 · 风尘之慕