風塵外物 fēng chén wài wù · phong trần ngoại vật Hán Việt: phong trần ngoại vật · Pinyin: fēng chén wài wù Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 外 (ngoại) + 物 (vật)Pinyinfēng chén wài wùHán Việtphong trần ngoại vậtCấu tạo風 + 塵 + 外 + 物 · phong + trần + ngoại + vật nghĩa thành phần: phong + trần + ngoại + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指超越世俗的杰出人物。