風塵物表 fēng chén wù biǎo · phong trần vật biểu Hán Việt: phong trần vật biểu · Pinyin: fēng chén wù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 塵 (trần) + 物 (vật) + 表 (biểu)Pinyinfēng chén wù biǎoHán Việtphong trần vật biểuCấu tạo風 + 塵 + 物 + 表 · phong + trần + vật + biểu nghĩa thành phần: phong + trần + vật + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风尘:指污浊、纷扰的世俗生活。超越世俗的特出人物。