風塵物表

fēng chén wù biǎo phong trần vật biểu

Hán Việt: phong trần vật biểu · Pinyin: fēng chén wù biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trần) + (vật) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风尘:指污浊、纷扰的世俗生活。超越世俗的特出人物。