風帆衝浪 fēngfān chōnglàng · phong phàm xung lãng Hán Việt: phong phàm xung lãng · Pinyin: fēngfān chōnglàng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 帆 (phàm) + 衝 (xung) + 浪 (lãng)Pinyinfēngfān chōnglàngHán Việtphong phàm xung lãngCấu tạo風 + 帆 + 衝 + 浪 · phong + phàm + xung + lãng nghĩa thành phần: phong + phàm + xung + lãng Nghĩa EngCihui windsurfing