风度不凡 phong độ bất phàm Hán Việt: phong độ bất phàm Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 度 (độ) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Hán Việtphong độ bất phàmTừ loạithànhCấu tạo風 + 度 + 不 + 凡 · phong + độ + bất + phàm nghĩa thành phần: phong + độ + bất + phàm Nghĩa ViệtBiên soạn have an imposing appearanceEngCihui 風度不凡 ēngdùbùfán f.e. have an imposing appearance Từ liên quan Gần nghĩa风度翩翩 · 不凡的人 · 风度好的 · 不凡的 · 不凡的抱负 · 風度翩翩