風影敷衍 fēng yǐng fū yān · phong ảnh phu diễn Hán Việt: phong ảnh phu diễn · Pinyin: fēng yǐng fū yān Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 影 (ảnh) + 敷 (phu) + 衍 (diễn)Pinyinfēng yǐng fū yānHán Việtphong ảnh phu diễnCấu tạo風 + 影 + 敷 + 衍 · phong + ảnh + phu + diễn nghĩa thành phần: phong + ảnh + phu + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指罗织罪名,捕风捉影,诬赖人。