風情月債

fēng qíng yuè zhài phong tình nguyệt trái

Hán Việt: phong tình nguyệt trái · Pinyin: fēng qíng yuè zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tình) + (nguyệt) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有关男女恋爱的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女恋爱的事情。

Eng

  • Cihui 風情月債 ēngqíngyuèzhài id. love affair between a man and a woman