風成化習

fēng chéng huà xí phong thành hóa tập

Hán Việt: phong thành hóa tập · Pinyin: fēng chéng huà xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thành) + (hóa) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指形成风气。