風成碎屑 phong thành toái tiết Hán Việt: phong thành toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 成 (thành) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việtphong thành toái tiếtCấu tạo風 + 成 + 碎 + 屑 · phong + thành + toái + tiết nghĩa thành phần: phong + thành + toái + tiết