风扇刹车

phong phiến sát xa

Hán Việt: phong phiến sát xa

Tổng quan

cửa quay

Cấu tạo: 風 (phong) + 扇 (phiến) + 剎 (sát) + 車 (xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刹车灯 · 刹车后灯 · 刹车失灵 · 刹车拖痕 · 刹车时间 · 刹车系统 · 刹车距离 · 刹车软管