風掃落葉 phong tảo lạc diệp Hán Việt: phong tảo lạc diệp Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 掃 (tảo) + 落 (lạc) + 葉 (diệp)Hán Việtphong tảo lạc diệpCấu tạo風 + 掃 + 落 + 葉 · phong + tảo + lạc + diệp nghĩa thành phần: phong + tảo + lạc + diệp Nghĩa EngCihui 風掃落葉 ēngsǎoluòyè f.e. 1. wind sweeping away the fallen leaves 2. irresistible