風暴損失 fēng bào sǔn shī · phong bạo tổn thất Hán Việt: phong bạo tổn thất · Pinyin: fēng bào sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 暴 (bạo) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinfēng bào sǔn shīHán Việtphong bạo tổn thấtCấu tạo風 + 暴 + 損 + 失 · phong + bạo + tổn + thất nghĩa thành phần: phong + bạo + tổn + thất