風暴路徑 phong bạo lộ kính Hán Việt: phong bạo lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 暴 (bạo) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtphong bạo lộ kínhCấu tạo風 + 暴 + 路 + 徑 · phong + bạo + lộ + kính nghĩa thành phần: phong + bạo + lộ + kính