風月場所 phong nguyệt tràng sở Hán Việt: phong nguyệt tràng sở Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việtphong nguyệt tràng sởCấu tạo風 + 月 + 場 + 所 · phong + nguyệt + tràng + sở nghĩa thành phần: phong + nguyệt + tràng + sở Nghĩa EngCihui 風月場所 ēngyuèchángsuǒ p.w. a place of carnal pleasure