風月子弟 fēng yuè zǐ dì · phong nguyệt tử đệ Hán Việt: phong nguyệt tử đệ · Pinyin: fēng yuè zǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 月 (nguyệt) + 子 (tử) + 弟 (đệ)Pinyinfēng yuè zǐ dìHán Việtphong nguyệt tử đệCấu tạo風 + 月 + 子 + 弟 · phong + nguyệt + tử + đệ nghĩa thành phần: phong + nguyệt + tử + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉湎于风月场的人。