風月常新

fēng yuè cháng xīn phong nguyệt thường tân

Hán Việt: phong nguyệt thường tân · Pinyin: fēng yuè cháng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nguyệt) + (thường) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指情爱长久如新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐开元初进御的宫人臂上所印的记纹。谓情爱长久如新。