風木銜悲 phong mộc hàm bi Hán Việt: phong mộc hàm bi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 木 (mộc) + 銜 (hàm) + 悲 (bi)Hán Việtphong mộc hàm biCấu tạo風 + 木 + 銜 + 悲 · phong + mộc + hàm + bi nghĩa thành phần: phong + mộc + hàm + bi Nghĩa EngCihui 風木銜悲 ēngmùxiánbēi id. be no longer able to care for one's parents.