风标公子 phong tiêu công tử Hán Việt: phong tiêu công tử Tổng quan Cấu tạo: 风 (phong) + 标 (tiêu) + 公 (công) + 子 (tử)Hán Việtphong tiêu công tửCấu tạo风 + 标 + 公 + 子 · phong + tiêu + công + tử nghĩa thành phần: phong + tiêu + công + tử