風格主義 fēng gé zhǔ yì · phong cách chủ nghĩa Hán Việt: phong cách chủ nghĩa · Pinyin: fēng gé zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinfēng gé zhǔ yìHán Việtphong cách chủ nghĩaCấu tạo風 + 格 + 主 + 義 · phong + cách + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phong + cách + chủ + nghĩa