风格变体 phong cách biến thể Hán Việt: phong cách biến thể Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 變 (biến) + 體 (thể)Hán Việtphong cách biến thểTừ loạidanhCấu tạo風 + 格 + 變 + 體 · phong + cách + biến + thể nghĩa thành phần: phong + cách + biến + thể Nghĩa ViệtBiên soạn stylistic varietyEngCihui 風格變體 ēnggé biàntǐ n. <lg.> stylistic variety Từ liên quan Gần nghĩa变体的 · 变体邮票 · 风格主义 · 风格变化 · 风格对等 · 风格转换 · 风格适宜 · 风格上