風格變化 phong cách biến hóa Hán Việt: phong cách biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtphong cách biến hóaCấu tạo風 + 格 + 變 + 化 · phong + cách + biến + hóa nghĩa thành phần: phong + cách + biến + hóa Nghĩa EngCihui 風格變化 ēnggé biànhuà n. <lg.> stylistic variation