风格转换 phong cách chuyển hoán Hán Việt: phong cách chuyển hoán Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtphong cách chuyển hoánTừ loạidanhCấu tạo風 + 格 + 轉 + 換 · phong + cách + chuyển + hoán nghĩa thành phần: phong + cách + chuyển + hoán Nghĩa ViệtBiên soạn style shiftEngCihui 風格轉換 ēnggé zhuǎnhuàn n. <lg.> style shiftTần suất từ n. <lg.> style shift Từ liên quan Gần nghĩa转换字符 · 转换断层 · 转换器 · 转换低速 · 转换压缩 · 转换开关 · 转换成分 · 转换拉伸