风格适宜

fēng gé shì yíphong cách thích nghi

Hán Việt: phong cách thích nghi · Pinyin: fēng gé shì yí

Tổng quan

Cấu tạo: 風 (phong) + 格 (cách) + 適 (thích) + 宜 (nghi)

Nghĩa

Đức

  • Handedict stilgerecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

适宜地 · 适宜的 · 适宜航空的 · 适宜技术 · 风格主义 · 风格变体 · 风格变化 · 风格对等