風檣陣馬

fēng qiáng zhèn mǎ phong tường trận mã

Hán Việt: phong tường trận mã · Pinyin: fēng qiáng zhèn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tường) + (trận) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樯:船上用的桅杆。风中的樯帆,阵上的战马。比喻气势雄壮,行动迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘风的帆船,临阵的战马。形容行进迅速,气势雄伟。 2.比喻文笔遒劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 樯船上用的桅杆。风中的樯帆,阵上的战马。比喻气势雄壮,行动迅速。