風毛雨血

fēng máo yǔ xuè phong mao vũ huyết

Hán Việt: phong mao vũ huyết · Pinyin: fēng máo yǔ xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mao) + (vũ) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指狩猎时禽兽毛血纷飞的情状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指狩猎时禽兽毛血纷飞的情状。