風氣未開

phong khí vị khai

Hán Việt: phong khí vị khai

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khí) + (vị) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風氣未開 ēngqìwèikāi f.e. uncivilized; culturally backward