風波平地 fēng bō píng dì · phong ba bình địa Hán Việt: phong ba bình địa · Pinyin: fēng bō píng dì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 波 (ba) + 平 (bình) + 地 (địa)Pinyinfēng bō píng dìHán Việtphong ba bình địaCấu tạo風 + 波 + 平 + 地 · phong + ba + bình + địa nghĩa thành phần: phong + ba + bình + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风波:比喻事变。平地上起风浪。比喻突然发生意料不到的纠纷或事故。