風派人物

fēng pài rén wù phong phái nhân vật

Hán Việt: phong phái nhân vật · Pinyin: fēng pài rén wù

Tổng quan

người hay thay đổi: người dễ thay đổi/gió chiều nào ngả theo chiều ấy

Cấu tạo: (phong) + (phái) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay thay đổi: người dễ thay đổi/gió chiều nào ngả theo chiều ấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指善于迅速改变自己立场或观点的人。

Eng

  • Cihui 風派人物 ēngpài rénwù n. opportunist; fence-sitter