風流事過 fēng liú shì guò · phong lưu sự quá Hán Việt: phong lưu sự quá · Pinyin: fēng liú shì guò Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 事 (sự) + 過 (quá)Pinyinfēng liú shì guòHán Việtphong lưu sự quáCấu tạo風 + 流 + 事 + 過 · phong + lưu + sự + quá nghĩa thành phần: phong + lưu + sự + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指细小的过错。Tân Hoa Tự Điển 1.轻微的过失。