風流人物
phong lưu nhân vật
Hán Việt: phong lưu nhân vật · Pinyin: fēng liú rén wù
Tổng quan
người phong lưu
Nghĩa
Việt
- Cihui người phong lưu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风流:英俊的、杰出的。指对一个时代有很大影响的人物。有时也指举止潇洒或惯于调情的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英俊潇洒﹑杰出不凡的人物。 2.花哨轻浮或不拘礼法的人。
- Tân Hoa Tự Điển 风流英俊的、杰出的。指对一个时代有很大影响的人物。有时也指举止潇洒或惯于调情的人。
Eng
- Cihui 風流人物 ēngliú rénwù n. 1. an outstanding personage 2. a romantic person 3. a refined and cultured person