風流千古

fēng liú qiān gǔ phong lưu thiên cổ

Hán Việt: phong lưu thiên cổ · Pinyin: fēng liú qiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (thiên) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指风雅之事久远流传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风雅之事久远流传。