風流博浪 fēng liú bó làng · phong lưu bác lãng Hán Việt: phong lưu bác lãng · Pinyin: fēng liú bó làng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 博 (bác) + 浪 (lãng)Pinyinfēng liú bó làngHán Việtphong lưu bác lãngCấu tạo風 + 流 + 博 + 浪 · phong + lưu + bác + lãng nghĩa thành phần: phong + lưu + bác + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风流:风度。风流浪荡。