風流宰相

fēng liú zǎi xiàng phong lưu tể tương

Hán Việt: phong lưu tể tương · Pinyin: fēng liú zǎi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (tể) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不拘礼节和法度的宰相。