風流水性

fēng liú shuǐ xìng phong lưu thủy tính

Hán Việt: phong lưu thủy tính · Pinyin: fēng liú shuǐ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (thủy) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性情风流浮荡,如水一样随势而流。比喻妇女爱情不专一。