風流浪子

fēng liú làng zǐ phong lưu lãng tử

Hán Việt: phong lưu lãng tử · Pinyin: fēng liú làng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (lãng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风流成性不受习俗惯例和道德规范约束的放荡不羁的人。指不务正业过着放荡生活的人。