風流罪犯

fēng liú zuì fàn phong lưu tội phạm

Hán Việt: phong lưu tội phạm · Pinyin: fēng liú zuì fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (tội) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻微的过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小的过失。