風流自賞 fēng liú zì shǎng · phong lưu tự thưởng Hán Việt: phong lưu tự thưởng · Pinyin: fēng liú zì shǎng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 自 (tự) + 賞 (thưởng)Pinyinfēng liú zì shǎngHán Việtphong lưu tự thưởngCấu tạo風 + 流 + 自 + 賞 · phong + lưu + tự + thưởng nghĩa thành phần: phong + lưu + tự + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以卓越的才华和超俗的风范而自我欣赏。