風流蘊藉

fēng liú yùn jiè phong lưu uẩn tạ

Hán Việt: phong lưu uẩn tạ · Pinyin: fēng liú yùn jiè

Tổng quan

điềm đạm và tao nhã

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (uẩn) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điềm đạm và tao nhã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕴藉:平和宽厚,含蓄内秀。形容人风雅潇洒,才华横溢。也形容文章诗画意趣飘逸含蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 蕴藉平和宽厚,含蓄内秀。形容人风雅潇洒,才华横溢。也形容文章诗画意趣飘逸含蓄。

Eng

  • CC-CEDICT temperate and refined
  • Cihui temperate and refined