風流警拔

fēng liú jǐng bá phong lưu cảnh bạt

Hán Việt: phong lưu cảnh bạt · Pinyin: fēng liú jǐng bá

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (cảnh) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警:敏悟;拔:突出。风雅且文思很敏捷。