風流跌宕

fēng liú diē dàng phong lưu điệt đãng

Hán Việt: phong lưu điệt đãng · Pinyin: fēng liú diē dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (điệt) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕:为人放纵,不拘束。气度超脱,潇洒放逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气度超脱,潇洒放逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕为人放纵,不拘束。气度超脱,潇洒放逸。