風流醞藉

fēng liú yùn jiè phong lưu uấn tạ

Hán Việt: phong lưu uấn tạ · Pinyin: fēng liú yùn jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lưu) + (uấn) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风流:风度,标格。形容人风雅潇洒,才华横溢。也形容文章诗画意趣飘逸含蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"风流藴藉"。