風流雅事 fēng liú yǎ shì · phong lưu nhã sự Hán Việt: phong lưu nhã sự · Pinyin: fēng liú yǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 流 (lưu) + 雅 (nhã) + 事 (sự)Pinyinfēng liú yǎ shìHán Việtphong lưu nhã sựCấu tạo風 + 流 + 雅 + 事 · phong + lưu + nhã + sự nghĩa thành phần: phong + lưu + nhã + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅:风雅。风雅而有情趣的事。