風清弊絕

fēng qīng bì jué phong thanh tệ tuyệt

Hán Việt: phong thanh tệ tuyệt · Pinyin: fēng qīng bì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thanh) + (tệ) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪污、舞弊的事情没有了。形容坏事绝迹,社会风气良好。

Eng

  • Cihui 風清弊絕 ēngqīngbìjué f.e. absolutely free from corruption