風清月朗

fēng qīng yuè lǎng phong thanh nguyệt lãng

Hán Việt: phong thanh nguyệt lãng · Pinyin: fēng qīng yuè lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thanh) + (nguyệt) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风凉爽,月明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微风清凉,月光明朗。形容夜景美好。 2.比喻品性高洁。