風潮漸息

phong triều tiệm tức

Hán Việt: phong triều tiệm tức

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (triều) + (tiệm) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風潮漸息 ēngcháojiànxī f.e. Public agitation is cooling down.