風神軒舉 phong thần hiên cử Hán Việt: phong thần hiên cử Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 神 (thần) + 軒 (hiên) + 舉 (cử)Hán Việtphong thần hiên cửCấu tạo風 + 神 + 軒 + 舉 · phong + thần + hiên + cử nghĩa thành phần: phong + thần + hiên + cử Nghĩa EngCihui 風神軒舉 ēngshénxuānjǔ f.e. <wr.> with a distinguished air