風移俗改
phong di tục cải
Hán Việt: phong di tục cải · Pinyin: fēng yí sú gǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 移:改变。转移风气,改变习俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"风移俗易"。
Hán Việt: phong di tục cải · Pinyin: fēng yí sú gǎi