風紀扣兒 phong kỉ khấu nhi Hán Việt: phong kỉ khấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 紀 (kỉ) + 扣 (khấu) + 兒 (nhi)Hán Việtphong kỉ khấu nhiCấu tạo風 + 紀 + 扣 + 兒 · phong + kỉ + khấu + nhi nghĩa thành phần: phong + kỉ + khấu + nhi Nghĩa EngCihui 風紀扣兒 ēngjìkòur ►See fēngjìkòu